tblMaicd10 (Raw)
Total: 10924 records
| stt | loai | manh | mabenh | makhoa | manhom | teneng | tenbenh | Readonly | id_chapter |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 312 | 0 | Z80-Z99 | Z99 | % | 263 | Dependence on enabling machines and devices, not elsewhere classified | Lệ thuộc thiết bị và dụng cụ trợ giúp, chưa được phân loại ở phần khác | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z98.8 | % | 263 | Other specified postsurgical states | Tình trạng đặc hiệu khác của hậu phẫu | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z98.2 | % | 263 | Presence of cerebrospinal fluid drainage device | Tồn tại dụng cụ dẫn lưu dịch não tủy | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z98.1 | % | 263 | Arthrodesis status | Tình trạng cứng khớp | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z98.0 | % | 263 | Intestinal bypass and anastomosis status | Tình trạng nối tắt ruột và nối ruột | True | 21 |
| 312 | 0 | Z80-Z99 | Z98 | % | 263 | Other postsurgical states | Trạng thái sau phẫu thuật | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z97.8 | % | 263 | Presence of other specified devices | Tồn tại dụng cụ đặc hiệu khác | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z97.5 | % | 263 | Presence of (intrauterine) contraceptive device | Tồn tại dụng cụ tránh thai (trong tử cung) | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z97.4 | % | 263 | Presence of external hearing-aid | Tồn tại dụng cụ trợ thính bên ngoài | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z97.3 | % | 263 | Presence of spectacles and contact lenses | Tồn tại mắt kính và thấu kính tiếp xúc | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z97.2 | % | 263 | Presence of dental prosthetic device (complete) (partial) | Tồn tại dụng cụ chỉnh hình răng (toàn bộ) (một phần) | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z97.1 | % | 263 | Presence of artificial limb (complete) (partial) | Tồn tại chi nhân tạo (toàn bộ) (một phần) | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z97.0 | % | 263 | Presence of artificial eye | Tồn tại mắt nhân tạo | True | 21 |
| 312 | 0 | Z80-Z99 | Z97 | % | 263 | Presence of other devices | Tồn tại dụng cụ cấy khác | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z96.9 | % | 263 | Presence of functional implant, unspecified | Tồn tại dụng cụ cấy, không xác định | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z96.8 | % | 263 | Presence of other specified functional implants | Tồn tại dụng cụ cấy chức năng đặc hiệu khác | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z96.7 | % | 263 | Presence of other bone and tendon implants | Tồn tại dụng cụ cấy xương và gân | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z96.6 | % | 263 | Presence of orthopaedic joint implants | Tồn tại dụng cụ cấy chỉnh hình khớp | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z96.5 | % | 263 | Presence of tooth-root and mandibular implants | Tồn tại dụng cụ cấy chân răng và hàm má | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z96.4 | % | 263 | Presence of endocrine implants | Tồn tại cấy nội tiết | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z96.3 | % | 263 | Presence of artificial larynx | Tồn tại họng nhân tạo | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z96.2 | % | 263 | Presence of otological and audiological implants | Tồn tại dụng cụ gắn tai và thính giác | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z96.1 | % | 263 | Presence of intraocular lens | Tồn tại thấu kính nội nhãn | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z96.0 | % | 263 | Presence of urogenital implants | Tồn tại các dụng cụ cấy tiết niệu sinh dục | True | 21 |
| 312 | 0 | Z80-Z99 | Z96 | % | 263 | Presence of other functional implants | Tồn tại của dụng cụ cấy chức năng khác | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z95.9 | % | 263 | Presence of cardiac and vascular implant and graft, unspecified | Tồn tại của dụng cụ cấy và mảnh ghép tim và mạch, không xác định | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z95.8 | % | 263 | Presence of other cardiac and vascular implants and grafts | Tồn tại của dụng cụ cấy và mảnh ghép tim và mạch khác | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z95.5 | % | 263 | Presence of coronary angloplasty implant and graft | Tồn tại của dụng cụ cấy và mảnh ghép tạo hình động mạch vành | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z95.4 | % | 263 | Presence of other heart-valve replacement | Tồn tại của van tim thay thế khác | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z95.3 | % | 263 | Presence of xenogenic heart valve | Tồn tại của van tim ngoại lai | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z95.2 | % | 263 | Presence of prosthetic heart valve | Tồn tại của van tim chỉnh hình | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z95.1 | % | 263 | Presence of aortocoronary bypass graft | Tồn tại của mảnh ghép nối thông động mạch chủ-vành (bypass) | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z95.0 | % | 263 | Presence of cardiac pacemaker | Tồn tại của các thiết bị tạo nhịp tim pacemaker | True | 21 |
| 312 | 0 | Z80-Z99 | Z95 | % | 263 | Presence of cardiac and vascular implants and grafts | Tồn tại của các thiết bị cấy mạch máu tuần hoàn và của các mảnh ghép | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z94.9 | % | 263 | Transplanted organ and tissue status, unspecified | Tình trạng cơ quan và tổ chức được cấy ghép, không xác định | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z94.8 | % | 263 | Other transplanted organ and tissue status | Tình trạng cơ quan và tổ chức khác được cấy ghép | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z94.7 | % | 263 | Corneal transplant status | Tình trạng của mảnh ghép giác mạc | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z94.6 | % | 263 | Bone transplant status | Tình trạng của mảnh ghép xương | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z94.5 | % | 263 | Skin transplant status | Tình trạng của mảnh ghép da | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z94.4 | % | 263 | Liver transplant status | Tình trạng của mảnh ghép gan | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z94.3 | % | 263 | Heart and lungs transplant status | Tình trạng của mảnh ghép tim và phổi | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z94.2 | % | 263 | Lung transplant status | Tình trạng của mảnh ghép phổi | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z94.1 | % | 263 | Heart transplant status | Tình trạng của mảnh ghép tim | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z94.0 | % | 263 | Kidney transplant status | Tình trạng của mảnh ghép thận | True | 21 |
| 312 | 0 | Z80-Z99 | Z94 | % | 263 | Transplanted organ and tissue status | Tình trạng của mảnh ghép cơ quan và tổ chức | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z93.9 | % | 263 | Artificial opening status, unspecified | Tình trạng lỗ mở nhân tạo, không xác định | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z93.8 | % | 263 | Other artificial opening status | Tình trạng lỗ mở nhân tạo khác | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z93.6 | % | 263 | Other artificial openings of urinary tract status | Tình trạng lỗ mở khác của đường tiết niệu | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z93.5 | % | 263 | Cystostomy status | Tình trạng lỗ mở bàng quang | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z93.4 | % | 263 | Other artificial openings of gastrointestinal tract status | Tình trạng lỗ mở nhân tạo khác của đường dạ dày-ruột | True | 21 |