MenuList (Raw)
Total: 40 records
| mId | gcode | mName |
|---|---|---|
| 40 | 6 | Sao lưu phục hồi |
| 39 | 6 | Cài đặt máy in |
| 38 | 6 | Thay đổi mật khẩu |
| 37 | 6 | Quản trị dữ liệu |
| 36 | 6 | Quản trị hệ thống |
| 35 | 6 | Quản trị User |
| 34 | 6 | Đăng xuất |
| 33 | 6 | Đăng nhập |
| 32 | 5 | Thống kê tìm kiếm |
| 31 | 5 | Quản lý công nợ |
| 30 | 5 | Báo cáo doanh thu |
| 29 | 5 | Doanh thu Bác sĩ |
| 28 | 5 | Phiếu thu chi |
| 27 | 4 | Quản lý SCan CT |
| 26 | 4 | Quản lý điện tim |
| 25 | 4 | Quản lý X- Quang |
| 24 | 4 | Quản lý xét nghiệm |
| 23 | 4 | Quản lý siêu âm |
| 22 | 4 | Mẫu cận lâm sàng |
| 21 | 3 | Phiếu thanh toán |
| 20 | 3 | Quản lý nội trú |
| 19 | 3 | Quản lý lịch hẹn |
| 18 | 3 | Quản lý đơn thuốc |
| 17 | 3 | Phiếu khám bệnh |
| 16 | 3 | Tiếp nhận và khám bệnh |
| 15 | 3 | Tiếp nhận bệnh |
| 14 | 2 | Báo cáo tồn kho |
| 13 | 2 | Quản lý hạn dùng |
| 12 | 2 | Xuất bán lẻ |
| 11 | 2 | Phiếu xuất kho |
| 10 | 2 | Phiếu nhập kho |
| 9 | 1 | Danh mục khách hàng |
| 8 | 1 | Danh mục nhân viên |
| 7 | 1 | Danh mục chức vụ |
| 6 | 1 | Danh mục thuốc vật tư |
| 5 | 1 | Đơn vị tính |
| 4 | 1 | Dịch vụ KCB |
| 3 | 1 | Nhóm dịch vụ KCB |
| 2 | 1 | Danh mục kho |
| 1 | 1 | Danh mục Khoa phòng |