NhombenhICD (Raw)
Total: 260 records
| Manhom | tennhom | id_chapter |
|---|---|---|
| 160 | Đẻ | 15 |
| 159 | Biến chứng khi chuyển dạ và đẻ | 15 |
| 158 | Chăm sóc người mẹ liên quan đến thai nhi, khoang ối và các vấn đề thường gặp trong khi đẻ | 15 |
| 157 | Bệnh của mẹ liên quan chủ yếu đến thời kỳ chửa, đẻ | 15 |
| 156 | phù, protein niệu và tăng huyết áp chửa, đẻ và sau đẻ | 15 |
| 155 | Chửa và sảy thai | 15 |
| 154 | Bệnh khác hệ tiết niệu sinh dục | 14 |
| 153 | Bệnh đường sinh dục nữ không do viêm | 14 |
| 152 | Bệnh cơ quan vùng chậu nữ | 14 |
| 151 | Bệnh của vú | 14 |
| 150 | Bệnh cơ quan sinh dục nam | 14 |
| 149 | Bệnh khác của hệ tiết niệu | 14 |
| 148 | Bệnh khác của thận và niệu quản | 14 |
| 147 | Sỏi tiết niệu | 14 |
| 146 | Suy thận | 14 |
| 145 | Bệnh ống thận - mô kẽ | 14 |
| 144 | Bệnh của cầu thận | 14 |
| 143 | Bệnh khác của hệ cơ-xương-khớp và mô liên kết | 13 |
| 142 | Bệnh sụn | 13 |
| 141 | Bệnh khác của xương | 13 |
| 140 | Rối loạn mật độ và cấu trúc xương | 13 |
| 139 | Bệnh phần mềm khác | 13 |
| 138 | Bệnh màng khớp và gân | 13 |
| 137 | Bệnh cơ | 13 |
| 136 | Bệnh cột sống khác | 13 |
| 135 | Bệnh thân đốt sống | 13 |
| 134 | Biến dạng cột sống | 13 |
| 133 | Bệnh mô liên kết toàn thân | 13 |
| 132 | Bệnh khác của khớp | 13 |
| 131 | Bệnh thái hoá khớp | 13 |
| 130 | Viêm đa khớp | 13 |
| 129 | Bệnh khớp nhiễm khuẩn | 13 |
| 128 | Bệnh của da và mô dưới da | 12 |
| 127 | Bệnh các phần phụ của da | 12 |
| 126 | Bệnh của da và mô dưới da do tia bức xạ | 12 |
| 125 | Mề đay và ban đỏ | 12 |
| 124 | Bệnh sẩn da tróc vẩy | 12 |
| 123 | Viêm da và chàm | 12 |
| 122 | Bệnh da phỏng nước | 12 |
| 121 | Nhiễm khuẩn da và mô dưới da | 12 |
| 120 | Bệnh khác của hệ tiêu hoá | 11 |
| 119 | Bệnh túi mật, đường mật, tuỵ | 11 |
| 118 | Bệnh của gan | 11 |
| 117 | Các bệnh của phúc mạc | 11 |
| 116 | Bệnh khác của ruột non | 11 |
| 115 | Viêm ruột non và đại tràng không do nhiễm khuẩn | 11 |
| 114 | Thoát vị | 11 |
| 113 | Bệnh ruột thừa | 11 |
| 112 | Bệnh của thực quản, dạ dày và tá tràng | 11 |
| 111 | Các bệnh của khoang miệng, tuyến nước bọt và xương hàm | 11 |