MauXN (Raw)

Total: 151 records
PrevPage 3 / 4Next
sttdvdomasotbnutbnamtenmtmavung
55+/-V12(-) hoặc (+)(-) hoặc (+)BK trong nước tiểu56
54+/-V11(-) hoặc (+)(-) hoặc (+)Tế bào trong nước tiểu56
53+/-V10(-) hoặc (+)(-) hoặc (+)Nhuộm Gram56
52+/-TB3(-) hoặc (+)(-) hoặc (+)Tế bào biểu mô56
51+/-TB2(-) hoặc (+)(-) hoặc (+)Bạch cầu56
50+/-TB1(-) hoặc (+)(-) hoặc (+)Hồng cầu56
49+/-VK4(-) hoặc (+)(-) hoặc (+)Trực khuẩn Gram (-)56
48+/-VK3(-) hoặc (+)(-) hoặc (+)Trực khuẩn Gram (+)56
47+/-VK2(-) hoặc (+)(-) hoặc (+)Cầu khuẩn Gram (-)56
46+/-VK1(-) hoặc (+)(-) hoặc (+)Cầu khuẩn Gram (+)56
45+/-V57(-) hoặc (+)(-) hoặc (+)Cấy nấm56
44+/-V56(-) hoặc (+)(-) hoặc (+) Soi trực tiếp56
43+/-VT1(-) hoặc (+)(-) hoặc (+)Trichomonas56
42mmol/LSK253 - 100Creatinin55
39mmol/LS382,5-7,5-2 đến + 3Urê55
38mmol/LS3721 - 2621 - 26HCO3 chuẩn55
37mmHgS3671 - 10471 - 104pCO2 động mạch55
36mmHgS3532 - 4335 - 46pCO255
35mmHgS347,37 - 7,457,37 - 7,45pH động mạch55
34S33Các xét nghiệm khí máu55
33S32Phosphatase kiềm55
32U/L-37ºCS315300 - 129005300 - 12900Cholinestegase55
31U/L-37ºCS3011 - 50Amylase55
30U/L-37ºCS29230 - 460230 - 460LDH55
29U/L-37ºCS28≤ 24≤ 24CK-MB55
28U/L-37ºCS2724 - 16724 - 190CK55
27U/L-37ºCS26≤ 50GGT55
26U/L-37ºCS25≤ 40≤ 40ALT (GPT)55
25U/L-37ºCS24≤ 40≤ 37AST( GOT)55
24mmol/LS230,8-1,000,8-1,00Magiê55
23mmol/LS227 - 2611 - 27Sắt55
22mmol/LS21TE:1,3-2,2; NL: 0,9-1,5TE:1,3-2,2; NL: 0,9-1,5Phospho55
20mmol/LSK12,15 - 2,62,15 - 2,6Calci55
19mmol/LS2098 - 10698 - 106Cl55
18mmol/LS193,5 - 53,5 - 5K+55
17mmol/LS18135 - 145135 - 145Na+55
16mmol/LS17≤ 3,4≤ 3,4LDL-cho55
15mmol/LS15 ≥ 0,9 ≥ 0,9HDL-cho55
14mmol/LS140,5 - 2,00,46 - 1,88Triglycerid55
13mmol/LS133,9 - 5,23,9 - 5,2Cholesterol55
11mmol/LS111,3 - 1,81,3 - 1,8Tỉ số A/G55
10g/LS1024 - 3824 - 38Globulin55
9mmol/LS0935 - 5035 - 50Albumin55
8g/LS0865-8265-82ProteinT.P55
7mmol/LS07≤ 12,7≤ 12,7BilirubinG.T55
6mmol/LS06≤ 4,3≤ 4,3BilirubinT.T55
5mmol/LS05≤ 17≤ 17BilirubinT.P55
4Mmol/LS04120 - 420180 - 420Acid Uric55
3mmol/LS034,2-6,462 - 120Glucose55
2S023,9 - 6,4Xét nghiệm khác55