tbltoathuoc (Raw)
Total: 302204 records
| dvt | sang | trua | chieu | solan | sotoa | moilan | mathuoc | soluong | cachdung |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ống | 1 | 67399 | 1 | Om217 | 6.00 | CHÍCH : 1 lần Mỗi lần: 1 Ố | |||
| Viên | 2 | 67399 | 1 | MED00309 | 10.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| ố (U) | 2 | 67398 | 1 | Ve309 | 10.00 | UỐNG: 2 lần Mỗi lần: 1 ống | |||
| gói | 2 | 67398 | 0.5 | Ta285 | 5.00 | UỐNG: 2 lần Mỗi lần: 0.5 Gói | |||
| Viên | 1 | 67398 | 1 | Pr276 | 5.00 | UỐNG : 1 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| gói | 2 | 67398 | 0.5 | G177 | 5.00 | UỐNG: 2 lần Mỗi lần: 0.5 Gói | |||
| gói | 2 | 67397 | X | T158 | 0.00 | ||||
| gói | 2 | 67396 | 1 | PH338 | 10.00 | UỐNG: 2 lần Mỗi lần: 1 Gói | |||
| Viên | 2 | 67396 | 1 | Ob244 | 10.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| Viên | 2 | 67396 | 1 | MED00422 | 10.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| Viên | 2 | 67396 | 1 | MED00375 | 10.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| gói | 2 | 67396 | 2 | En227 | 10.00 | UỐNG: 2 lần Mỗi lần: 2 Gói | |||
| Viên | 1 | 67395 | 3 | Pr276 | 15.00 | UỐNG : 1 lần Mỗi lần: 3 viên | |||
| Viên | 2 | 67395 | 1 | MED00492 | 10.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| Viên | 2 | 67395 | 1 | MED00439 | 10.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| Viên | 2 | 67395 | 1 | MED00436 | 10.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| Viên | 2 | 67395 | 2 | 3173 | 20.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 2 viên | |||
| Viên | 1 | 67394 | 2 | Pr276 | 4.00 | UỐNG : 1 lần Mỗi lần: 2 viên | |||
| Viên | 2 | 67394 | 1 | MED00492 | 4.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| Viên | 2 | 67394 | 1 | MED00472 | 4.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| Viên | 2 | 67394 | 1 | MED00447 | 4.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| Viên | 2 | 67393 | 1 | No228 | 10.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| Viên | 2 | 67393 | 1 | MED00439 | 10.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| Viên | 2 | 67393 | 1 | MED00436 | 10.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| Viên | 2 | 67393 | 1 | MED00425 | 10.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| Viên | 2 | 67393 | 1 | G128 | 10.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| L.uống | 2 | 67392 | 5 | U74 | 1.00 | UỐNG: 2 lần Mỗi lần: 5 ml | |||
| Viên | 1 | 67392 | 1 | Pr276 | 5.00 | UỐNG : 1 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| gói | 2 | 67392 | 1 | H198 | 10.00 | UỐNG: 2 lần Mỗi lần: 1 Gói | |||
| gói | 2 | 67392 | 1 | H197 | 10.00 | UỐNG: 2 lần Mỗi lần: 1 Gói | |||
| L.uống | 2 | 67391 | 4 | U74 | 1.00 | UỐNG: 2 lần Mỗi lần: 4 ml | |||
| gói | 2 | 67391 | 0.5 | T158 | 5.00 | UỐNG: 2 lần Mỗi lần: 0.5 Gói | |||
| Viên | 1 | 67391 | 1 | Pr276 | 5.00 | UỐNG : 1 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| Viên | 2 | 67390 | 1 | N90 | 10.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| Viên | 2 | 67390 | 1 | MED00447 | 10.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| L.uống | 2 | 67390 | 8 | MED00361 | 1.00 | UỐNG: 2 lần Mỗi lần: 8 ml | |||
| Typ bôi | 2 | 67390 | 1 | MED00329 | 1.00 | BÔI: 2 lần Mỗi lần: 1 ml | |||
| gói | 2 | 67390 | 1 | Ha294 | 10.00 | UỐNG: 2 lần Mỗi lần: 1 Gói | |||
| Viên | 2 | 67389 | 1 | MED00492 | 10.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| Viên | 2 | 67389 | 1 | MED00439 | 10.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| Viên | 2 | 67389 | 1 | MED00375 | 10.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| Viên | 2 | 67389 | 1 | MED00318 | 10.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| Viên | 2 | 67388 | 1 | S184 | 10.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| Viên | 1 | 67388 | 2 | Pr276 | 10.00 | UỐNG : 1 lần Mỗi lần: 2 viên | |||
| Viên | 2 | 67388 | 1 | MED00492 | 10.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| Viên | 2 | 67388 | 1 | MED00447 | 10.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| gói | 2 | 67387 | 1 | Ph214 | 20.00 | UỐNG: 2 lần Mỗi lần: 1 Gói | |||
| Viên | 2 | 67387 | 1 | Ob244 | 20.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| Viên | 2 | 67387 | 1 | MED00492 | 20.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên | |||
| Viên | 2 | 67387 | 1 | MED00375 | 20.00 | UỐNG : 2 lần Mỗi lần: 1 viên |