tblPkICD (Raw)
Total: 473 records
| stt | loai | manh | mabenh | makhoa | manhom | teneng | tenbenh | Readonly | id_chapter |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 041 | 1 | A80-A89 | A88.8 | % | 9 | Other specified viral infections of central nervous system | Nhiễm virus xác định khác của hệ thần kinh trung ương | True | 1 |
| 041 | 1 | A80-A89 | A88.1 | % | 9 | Epidemic vertigo | Chóng mặt xuất hiện theo kiểu dịch | True | 1 |
| 041 | 1 | A80-A89 | A88.0 | % | 9 | Enteroviral exanthematous fever [Boston exanthem] | Sốt phát ban do virus đường tiêu hóa (phát ban Boston) | True | 1 |
| 041 | 0 | A80-A89 | A88 | % | 9 | Other viral infections of central nervous system, not elsewhere classified | Nhiễm virus khác của hệ thần kinh trung ương, chưa phân loại | True | 1 |
| 041 | 1 | A80-A89 | A87.9 | % | 9 | Viral meningitis, unspecified | Viêm màng não do virus, không xác định | True | 1 |
| 041 | 1 | A80-A89 | A87.8 | % | 9 | Other viral meningitis | Viêm màng não do virus khác | True | 1 |
| 041 | 1 | A80-A89 | A87.2 | % | 9 | Lymphocytic choriomeningitis | Viêm màng não-màng đệm nhiễm bạch cầu lympho | True | 1 |
| 041 | 2 | A80-A89 | A87.1 | % | 9 | Adenoviral meningitis | Viêm màng não do Adenovirus (G02.0*) | True | 1 |
| 041 | 2 | A80-A89 | A87.0 | % | 9 | Enteroviral meningitis | Viêm màng não do virus đường tiêu hóa (G02.0*) | True | 1 |
| 041 | 0 | A80-A89 | A87 | % | 9 | Viral meningitis | Viêm màng não do virus | True | 1 |
| 030 | 0 | A80-A89 | A86 | % | 9 | Unspecified viral encephalitis | Viêm não virus không xác định | True | 1 |
| 030 | 1 | A80-A89 | A85.8 | % | 9 | Other specified viral encephalitis | Viêm não virus xác định khác | True | 1 |
| 030 | 1 | A80-A89 | A85.2 | % | 9 | Arthropod-borne viral encephalitis, unspecified | Viêm não virus do tiết túc truyền, không xác định | True | 1 |
| 030 | 2 | A80-A89 | A85.1 | % | 9 | Adenoviral encephalitis | Viêm não do Adenovirus (G05.1*) | True | 1 |
| 030 | 2 | A80-A89 | A85.0 | % | 9 | Enteroviral encephalitis | Viêm não do đường ruột (G05.1*) | True | 1 |
| 030 | 0 | A80-A89 | A85 | % | 9 | Other viral encephalitis, not elsewhere classified | Viêm não virus khác, chưa phân loại | True | 1 |
| 030 | 1 | A80-A89 | A84.9 | % | 9 | Tick-borne viral encephalitis, unspecified | Viêm não virus do ve truyền, không xác định | True | 1 |
| 030 | 1 | A80-A89 | A84.8 | % | 9 | Other tick-borne viral encephalitis | Viêm não virus khác do ve truyền | True | 1 |
| 030 | 1 | A80-A89 | A84.1 | % | 9 | Central European tick-borne encephalitis | Viêm não Trung Âu do ve truyền | True | 1 |
| 030 | 1 | A80-A89 | A84.0 | % | 9 | Far Eastern tick-borne encephalitis [Russian spring-summer encephalitis] | Viêm não Viễn Đông do ve truyền (viêm não xuân hè Nga) | True | 1 |
| 030 | 0 | A80-A89 | A84 | % | 9 | Tick-borne viral encephalitis | Viêm não virus do ve truyền | True | 1 |
| 030 | 1 | A80-A89 | A83.9 | % | 9 | Mosquito-borne viral encephalitis, unspecified | Viêm não virus do muỗi truyền, không xác định | True | 1 |
| 030 | 1 | A80-A89 | A83.8 | % | 9 | Other mosquito-borne viral encephalitis | Viêm não virus khác do muỗi truyền | True | 1 |
| 030 | 1 | A80-A89 | A83.6 | % | 9 | Rocio virus disease | Bệnh virus Rocio | True | 1 |
| 030 | 1 | A80-A89 | A83.5 | % | 9 | California encephalitis | Viêm não California | True | 1 |
| 030 | 1 | A80-A89 | A83.4 | % | 9 | Australian encephalitis | Viêm não châu úc | True | 1 |
| 030 | 1 | A80-A89 | A83.3 | % | 9 | St Louis encephalitis | Viêm não St. Louis | True | 1 |
| 030 | 1 | A80-A89 | A83.2 | % | 9 | Eastern equine encephalitis | Viêm não ngựa miền Đông | True | 1 |
| 030 | 1 | A80-A89 | A83.1 | % | 9 | Western equine encephalitis | Viêm não ngựa miền Tây | True | 1 |
| 030 | 1 | A80-A89 | A83.0 | % | 9 | Japanese encephalitis | Viêm não Nhật Bản | True | 1 |
| 030 | 0 | A80-A89 | A83 | % | 9 | Mosquito-borne viral encephalitis | Viêm não virus do muỗi truyền | True | 1 |
| 029 | 1 | A80-A89 | A82.9 | % | 9 | Rabies, unspecified | Bệnh dại, không xác định | True | 1 |
| 029 | 1 | A80-A89 | A82.1 | % | 9 | Urban rabies | Bệnh dại thành thị | True | 1 |
| 029 | 1 | A80-A89 | A82.0 | % | 9 | Sylvatic rabies | Bệnh dại vùng rừng | True | 1 |
| 029 | 0 | A80-A89 | A82 | % | 9 | Rabies | Bệnh dại | True | 1 |
| 041 | 1 | A80-A89 | A81.9 | % | 9 | Slow virus infection of central nervous system | Nhiễm virus chậm khác của hệ thần kinh trung ương, không xác định | True | 1 |
| 041 | 1 | A80-A89 | A81.8 | % | 9 | Other slow virus infections of central nervous system | Nhiễm virus chậm khác của hệ thần kinh trung ương | True | 1 |
| 041 | 1 | A80-A89 | A81.2 | % | 9 | Progressive multifocal leukoencephalopathy | Bệnh lý não trắng đa ổ tiến triển | True | 1 |
| 041 | 1 | A80-A89 | A81.1 | % | 9 | Subacute sclerosing panencephalitis | Viêm toàn não xơ hóa bán cấp | True | 1 |
| 041 | 1 | A80-A89 | A81.0 | % | 9 | Jakob - Creutzfeidt-Jakob disease | Bệnh Creutzfeidt | True | 1 |
| 041 | 0 | A80-A89 | A81 | % | 9 | Slow virus infections of central nervous system | Nhiễm virus chậm của hệ thần kinh trung ương | True | 1 |
| 028 | 1 | A80-A89 | A80.9 | % | 9 | Acute poliomyelitis, unspecified | Bại liệt cấp, không xác định | True | 1 |
| 028 | 1 | A80-A89 | A80.4 | % | 9 | Acute nonparalytic poliomyelitis | Bại liệt cấp, không liệt | True | 1 |
| 028 | 1 | A80-A89 | A80.3 | % | 9 | Acute paralytic poliomyelitis, other and unspecified | Bại liệt cấp, thể liệt khác và không xác định | True | 1 |
| 028 | 1 | A80-A89 | A80.2 | % | 9 | Acute paralytic poliomyelitis, wild virus, indigenous | Bại liệt cấp, thể liệt, virus hoang dại, nội địa | True | 1 |
| 028 | 1 | A80-A89 | A80.1 | % | 9 | Acute paralytic poliomyelitis, wild virus, imported | Bại liệt cấp, thể liệt, do virus hoang dại, nhập từ nước ngoài | True | 1 |
| 028 | 1 | A80-A89 | A80.0 | % | 9 | Acute paralytic poliomyelitis, vaccine-associated | Bại liệt cấp, thể liệt, liên quan đến vaccin | True | 1 |
| 028 | 0 | A80-A89 | A80 | % | 9 | Acute poliomyelitis | Bại liệt cấp | True | 1 |
| 057 | 1 | A75-A79 | A79.9 | % | 8 | Rickettsiosis, unspecified | Nhiễm Rickettsia, không xác định | True | 1 |
| 057 | 1 | A75-A79 | A79.8 | % | 8 | Other specified rickettsioses | Nhiễm Rickettsia xác định khác | True | 1 |