tblMaicd10 (Raw)
Total: 10924 records
| stt | loai | manh | mabenh | makhoa | manhom | teneng | tenbenh | Readonly | id_chapter |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z93.3 | % | 263 | Colostomy status | Tình trạng lỗ mở đại tràng | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z93.2 | % | 263 | lleostomy status | Tình trạng lỗ mở hồi tràng | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z93.1 | % | 263 | Gastrostomy status | Tình trạng lỗ mở dạ dày | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z93.0 | % | 263 | Tracheostomy status | Tình trạng lỗ mở khí quản | True | 21 |
| 312 | 0 | Z80-Z99 | Z93 | % | 263 | Artificial opening status | Tình trạng lỗ mở nhân tạo | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z92.9 | % | 263 | Personal history of medical treatment, unspecified | Bệnh sử cá nhân có các điều trị, không xác định | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z92.8 | % | 263 | Personal history of other medical treatment | Bệnh sử cá nhân có các điều trị khác | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z92.5 | % | 263 | Personal history of rehabilitation measures | Bệnh sử cá nhân có thực hiện các phương thức phục hồi chức năng | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z92.4 | % | 263 | Personal history of major surgery, not elsewhere classified | Bệnh sử cá nhân có mổ đại phẫu thuật, chưa phân loại ở phần khác | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z92.3 | % | 263 | Personal history of irradiation | Bệnh sử cá nhân có điều trị tia xạ | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z92.2 | % | 263 | Personal history of long-term (current) use of other medicaments | Bệnh sử cá nhân (hiệu đang) sử dụng dài ngày các chất khác | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z92.1 | % | 263 | Personal history of long-term (current) use of anticoagulants | Bệnh sử cá nhân (hiệu đang) sử dụng dài ngày các chất chống đông | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z92.0 | % | 263 | Personal history of contraception | Bệnh sử cá nhân về tránh thai | True | 21 |
| 312 | 0 | Z80-Z99 | Z92 | % | 263 | Personal history of medical treatment | Bệnh sử cá nhân liên quan đến điều trị | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z91.8 | % | 263 | Personal history of other specified risk-factors, not elsewhere classified | Bệnh sử cá nhân có các yếu tố nguy cơ khác, chưa phân loại ở phần khác | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z91.6 | % | 263 | Personal history of other physical trauma | Bệnh sử cá nhân có sang chấn thực thể khác | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z91.5 | % | 263 | Personal history of self-harm | Bệnh sử cá nhân về tự hại | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z91.4 | % | 263 | Personal history of psychological trauma, not elsewhere classified | Bệnh sử cá nhân có sang chấn tâm lí, chưa phân loại ở phần khác | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z91.3 | % | 263 | Personal history of unhealthy sleep-wake schedule | Bệnh sử cá nhân có giờ giấc ngủ thao thức không ngon | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z91.2 | % | 263 | Personal history of poor personal hygiene | Bệnh sử cá nhân có chế độ vệ sinh thân thể kém | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z91.1 | % | 263 | Personal history of noncompliance with medical treatment and regimen | Bệnh sử cá nhân có chế độ điều trị và chế độ ăn không thuận | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z91.0 | % | 263 | Personal history of allergy, other than to drugs and biological substances | Bệnh sử cá nhân có dị ứng, không kể dị ứng thuốc và chất sinh vật | True | 21 |
| 312 | 0 | Z80-Z99 | Z91 | % | 263 | Personal history of risk-factors, not elsewhere classified | Bệnh sử cá nhân có yếu tố nguy cơ, chưa phân loại ở phần khác | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z90.8 | % | 263 | Acquired absence of other organs | Mất các cơ quan khác mắc phải | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z90.7 | % | 263 | Acquired absence of genital organ(s) | Mất (nhiều) cơ quan sinh dục mắc phải | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z90.6 | % | 263 | Acquired absence of other parts of urinary tract | Mất các phần khác của đường tiết niệu mắc phải | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z90.5 | % | 263 | Acquired absence of kidney | Mất thận mắc phải | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z90.4 | % | 263 | Acquired absence of other parts of digestive tract | Mất các phần khác của đường tiêu hoá mắc phải | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z90.3 | % | 263 | Acquired absence of part of stomach | Mất một phần dạ dày mắc phải | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z90.2 | % | 263 | Acquired absence of lung [part of] | Mất (một phần) phổi mắc phải | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z90.1 | % | 263 | Acquired absence of breast(s) | Mất (một hoặc hai bên) vú mắc phải | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z90.0 | % | 263 | Acquired absence of part of head and neck | Mất một phần của đầu và cổ mắc phải | True | 21 |
| 312 | 0 | Z80-Z99 | Z90 | % | 263 | Acquired absence of organs, not elsewhere classified | Mất cơ quan mắc phải, chưa phân loại ở phần khác | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z89.9 | % | 263 | Acquired absence of limb, unspecified | Mất chi mắc phải, không xác định | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z89.8 | % | 263 | Acquired absence of upper and lower limbs [any level] | Mất chi trên và chi dưới mắc phải (bất kỳ mức nào) | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z89.7 | % | 263 | Acquired absence of both lower limbs [any level, except toes alone] | Mất cả hai chi dưới mắc phải [bất kỳ mức nào, trừ riêng ngón chân] | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z89.6 | % | 263 | Acquired absence of leg above knee | Mất cẳng chân trên khớp gối mắc phải | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z89.5 | % | 263 | Acquired absence of leg at or below knee | Mất cẳng chân tại khớp gối hay dưới khớp gối mắc phải | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z89.4 | % | 263 | Acquired absence of foot and ankle toe(s) | Mất bàn chân và mắt cá chân mắc phải (nhiều) ngón chân | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z89.3 | % | 263 | Acquired absence of both upper limbs [any level] | Mất cả hai chi trên mắc phải [bất kỳ mức nào] | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z89.2 | % | 263 | Acquired absence of upper limb above wrist | Mất chi trên ở trên ở cổ tay mắc phải | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z89.1 | % | 263 | Acquired absence of hand and wrist | Mất bàn tay và cổ tay mắc phải | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z89.0 | % | 263 | Acquired absence of finger(s) [including thumb], unilateral | Mất nhiều ngón tay mắc phải [kể cả ngón cái], một bên | True | 21 |
| 312 | 0 | Z80-Z99 | Z89 | % | 263 | Acquired absence of limb | Mất chi mắc phải | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z88.9 | % | 263 | Personal history of allergy to unspecified drugs, medicaments and biological substances | Bệnh sử cá nhân dị ứng với chất ma tuý, thuốc các chất sinh vật không đặc hiệu khác | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z88.8 | % | 263 | Personal history of allergy to other drugs, medicaments and biological substances | Bệnh sử cá nhân dị ứng với các chất ma tuý, thuốc và các chất sinh vật khác | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z88.7 | % | 263 | Personal history of allergy to serum and vaccine | Bệnh sử cá nhân dị ứng với huyết thanh và vaccin | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z88.6 | % | 263 | Personal history of allergy to analgesic agent | Bệnh sử cá nhân dị ứng với các chất giảm đau | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z88.5 | % | 263 | Personal history of allergy to narcotic agent | Bệnh sử cá nhân dị ứng với các chất gây ngủ | True | 21 |
| 312 | 1 | Z80-Z99 | Z88.4 | % | 263 | Personal history of allergy to anaesthetic agent | Bệnh sử cá nhân dị ứng với thuốc gây mê | True | 21 |