tblMaicd10 (Raw)

Total: 10924 records
PrevPage 2 / 219Next
sttloaimanhmabenhmakhoamanhomtenengtenbenhReadonlyid_chapter
3121Z80-Z99Z93.3 %263Colostomy status Tình trạng lỗ mở đại tràng True21
3121Z80-Z99Z93.2 %263lleostomy status Tình trạng lỗ mở hồi tràng True21
3121Z80-Z99Z93.1 %263Gastrostomy status Tình trạng lỗ mở dạ dày True21
3121Z80-Z99Z93.0 %263Tracheostomy status Tình trạng lỗ mở khí quản True21
3120Z80-Z99Z93 %263Artificial opening status Tình trạng lỗ mở nhân tạo True21
3121Z80-Z99Z92.9 %263Personal history of medical treatment, unspecified Bệnh sử cá nhân có các điều trị, không xác định True21
3121Z80-Z99Z92.8 %263Personal history of other medical treatment Bệnh sử cá nhân có các điều trị khác True21
3121Z80-Z99Z92.5 %263Personal history of rehabilitation measures Bệnh sử cá nhân có thực hiện các phương thức phục hồi chức năng True21
3121Z80-Z99Z92.4 %263Personal history of major surgery, not elsewhere classified Bệnh sử cá nhân có mổ đại phẫu thuật, chưa phân loại ở phần khác True21
3121Z80-Z99Z92.3 %263Personal history of irradiation Bệnh sử cá nhân có điều trị tia xạ True21
3121Z80-Z99Z92.2 %263Personal history of long-term (current) use of other medicaments Bệnh sử cá nhân (hiệu đang) sử dụng dài ngày các chất khác True21
3121Z80-Z99Z92.1 %263Personal history of long-term (current) use of anticoagulants Bệnh sử cá nhân (hiệu đang) sử dụng dài ngày các chất chống đông True21
3121Z80-Z99Z92.0 %263Personal history of contraception Bệnh sử cá nhân về tránh thai True21
3120Z80-Z99Z92 %263Personal history of medical treatment Bệnh sử cá nhân liên quan đến điều trị True21
3121Z80-Z99Z91.8 %263Personal history of other specified risk-factors, not elsewhere classified Bệnh sử cá nhân có các yếu tố nguy cơ khác, chưa phân loại ở phần khác True21
3121Z80-Z99Z91.6 %263Personal history of other physical trauma Bệnh sử cá nhân có sang chấn thực thể khác True21
3121Z80-Z99Z91.5 %263Personal history of self-harm Bệnh sử cá nhân về tự hại True21
3121Z80-Z99Z91.4 %263Personal history of psychological trauma, not elsewhere classified Bệnh sử cá nhân có sang chấn tâm lí, chưa phân loại ở phần khác True21
3121Z80-Z99Z91.3 %263Personal history of unhealthy sleep-wake schedule Bệnh sử cá nhân có giờ giấc ngủ thao thức không ngon True21
3121Z80-Z99Z91.2 %263Personal history of poor personal hygiene Bệnh sử cá nhân có chế độ vệ sinh thân thể kém True21
3121Z80-Z99Z91.1 %263Personal history of noncompliance with medical treatment and regimen Bệnh sử cá nhân có chế độ điều trị và chế độ ăn không thuận True21
3121Z80-Z99Z91.0 %263Personal history of allergy, other than to drugs and biological substances Bệnh sử cá nhân có dị ứng, không kể dị ứng thuốc và chất sinh vật True21
3120Z80-Z99Z91 %263Personal history of risk-factors, not elsewhere classified Bệnh sử cá nhân có yếu tố nguy cơ, chưa phân loại ở phần khác True21
3121Z80-Z99Z90.8 %263Acquired absence of other organs Mất các cơ quan khác mắc phải True21
3121Z80-Z99Z90.7 %263Acquired absence of genital organ(s) Mất (nhiều) cơ quan sinh dục mắc phải True21
3121Z80-Z99Z90.6 %263Acquired absence of other parts of urinary tract Mất các phần khác của đường tiết niệu mắc phải True21
3121Z80-Z99Z90.5 %263Acquired absence of kidney Mất thận mắc phải True21
3121Z80-Z99Z90.4 %263Acquired absence of other parts of digestive tract Mất các phần khác của đường tiêu hoá mắc phải True21
3121Z80-Z99Z90.3 %263Acquired absence of part of stomach Mất một phần dạ dày mắc phải True21
3121Z80-Z99Z90.2 %263Acquired absence of lung [part of] Mất (một phần) phổi mắc phải True21
3121Z80-Z99Z90.1 %263Acquired absence of breast(s) Mất (một hoặc hai bên) vú mắc phải True21
3121Z80-Z99Z90.0 %263Acquired absence of part of head and neck Mất một phần của đầu và cổ mắc phải True21
3120Z80-Z99Z90 %263Acquired absence of organs, not elsewhere classified Mất cơ quan mắc phải, chưa phân loại ở phần khác True21
3121Z80-Z99Z89.9 %263Acquired absence of limb, unspecified Mất chi mắc phải, không xác định True21
3121Z80-Z99Z89.8 %263Acquired absence of upper and lower limbs [any level] Mất chi trên và chi dưới mắc phải (bất kỳ mức nào) True21
3121Z80-Z99Z89.7 %263Acquired absence of both lower limbs [any level, except toes alone] Mất cả hai chi dưới mắc phải [bất kỳ mức nào, trừ riêng ngón chân] True21
3121Z80-Z99Z89.6 %263Acquired absence of leg above knee Mất cẳng chân trên khớp gối mắc phải True21
3121Z80-Z99Z89.5 %263Acquired absence of leg at or below knee Mất cẳng chân tại khớp gối hay dưới khớp gối mắc phải True21
3121Z80-Z99Z89.4 %263Acquired absence of foot and ankle toe(s) Mất bàn chân và mắt cá chân mắc phải (nhiều) ngón chân True21
3121Z80-Z99Z89.3 %263Acquired absence of both upper limbs [any level] Mất cả hai chi trên mắc phải [bất kỳ mức nào] True21
3121Z80-Z99Z89.2 %263Acquired absence of upper limb above wrist Mất chi trên ở trên ở cổ tay mắc phải True21
3121Z80-Z99Z89.1 %263Acquired absence of hand and wrist Mất bàn tay và cổ tay mắc phải True21
3121Z80-Z99Z89.0 %263Acquired absence of finger(s) [including thumb], unilateral Mất nhiều ngón tay mắc phải [kể cả ngón cái], một bên True21
3120Z80-Z99Z89 %263Acquired absence of limb Mất chi mắc phải True21
3121Z80-Z99Z88.9 %263Personal history of allergy to unspecified drugs, medicaments and biological substances Bệnh sử cá nhân dị ứng với chất ma tuý, thuốc các chất sinh vật không đặc hiệu khác True21
3121Z80-Z99Z88.8 %263Personal history of allergy to other drugs, medicaments and biological substances Bệnh sử cá nhân dị ứng với các chất ma tuý, thuốc và các chất sinh vật khác True21
3121Z80-Z99Z88.7 %263Personal history of allergy to serum and vaccine Bệnh sử cá nhân dị ứng với huyết thanh và vaccin True21
3121Z80-Z99Z88.6 %263Personal history of allergy to analgesic agent Bệnh sử cá nhân dị ứng với các chất giảm đau True21
3121Z80-Z99Z88.5 %263Personal history of allergy to narcotic agent Bệnh sử cá nhân dị ứng với các chất gây ngủ True21
3121Z80-Z99Z88.4 %263Personal history of allergy to anaesthetic agent Bệnh sử cá nhân dị ứng với thuốc gây mê True21