dmtk (Raw)
Total: 71 records
| loc | sotk | tentk | tkcha | Activate | theodoict |
|---|---|---|---|---|---|
| True | 2113 | Phương tiện vận tải, truyền dẫn | 211 | True | C |
| True | 2112 | Máy móc, thiết bị | 211 | True | C |
| True | 2111 | Nhà cửa, vật kiến trúc | 211 | True | C |
| True | 211 | Tài sản cố định hữu hình | False | C | |
| True | 1562 | Chi phí thu mua hàng hóa | 156 | True | B |
| True | 1561 | Giá nua hàng hóa | 156 | True | B |
| True | 156 | Hàng hóa | False | B | |
| True | 144 | Cầm cố, ký quỹ, ký cược ngắn hạn | True | A | |
| True | 141 | Tạm ứng | True | A | |
| True | 1388 | Phải thu khác | True | A | |
| True | 138 | Phải thu khác | False | A | |
| True | 1332 | Thuế GTGT của TSCĐ | 133 | True | I |
| True | 1331 | Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa dịch vụ | 133 | True | I |
| True | 133 | Thuế GTGT được khấu trừ | False | I | |
| True | 131 | Phải thu khách hàng | True | A | |
| True | 1122 | Ngoại tệ gửu ngân hàng | 112 | True | I |
| True | 11211 | Tài khoản tiền gửi ACB | 1121 | True | I |
| True | 1121 | Tiền Việt Nam gửi ngân hàng | 112 | False | I |
| True | 112 | Tiền gửi ngân hàng | False | I | |
| True | 1111 | Tiền mặt | 111 | True | I |
| True | 111 | Tiền mặt | True | I |