tbldichvu (Raw)
Total: 47 records
| dvt | Madv | show | tlck | Tendv | Manhom | dongia | giavon | makhoa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lần | XQ007X10 | True | 15.00 | Chi dưới (X72-X82) | XQ007 | 45000.00 | 15000.00 | KH07 |
| Lần | XQ007X09 | True | 15.00 | Chi trên (X62-X71) | XQ007 | 50000.00 | 15000.00 | KH07 |
| Lần | XQ007X08 | True | 15.00 | Khung chậu (X59-X61) | XQ007 | 50000.00 | 15000.00 | KH07 |
| Lần | XQ007X07 | True | 15.00 | Lồng ngực (X55-X58) | XQ007 | 50000.00 | 15000.00 | KH07 |
| Lần | XQ007X06 | True | 15.00 | Cột Sống (X50-X54) | XQ007 | 60000.00 | 25000.00 | KH07 |
| Lần | XQ007X05 | True | 15.00 | Xương hàm (X40-X49) | XQ007 | 50000.00 | 15000.00 | KH07 |
| Lần | XQ007X04 | True | 15.00 | Xương sọ mặt (X28-X39) | XQ007 | 30000.00 | 10000.00 | KH07 |
| Lần | XQ007X03 | True | 15.00 | Tiết niệu - sinh dục (X18-X27) | XQ007 | 30000.00 | 10000.00 | KH07 |
| Lần | XQ007X02 | True | 15.00 | Tiêu hóa (X04-X17) | XQ007 | 30000.00 | 10000.00 | KH07 |
| Lần | XQ007X01 | True | 15.00 | Hô hấp (X01-X03) | XQ007 | 45000.00 | 15000.00 | KH07 |
| Lần | XN006V02 | True | 15.00 | KST đường ruột | XN006 | 30000.00 | 30000.00 | K004 |
| Lần | XN006V01 | True | 15.00 | Acid Uric | XN006 | 30000.00 | 3000.00 | K004 |
| Lần | XN006t16 | True | 15.00 | GGT | XN006 | 30000.00 | 30000.00 | K004 |
| Lần | XN006S04 | True | 15.00 | HP dạ dày | XN006 | 70000.00 | 70000.00 | K004 |
| Lần | XN006S03 | True | 15.00 | Xét nghiệm ký sinh trùng bằng phương pháp thủ công | XN006 | 30000.00 | 30000.00 | K004 |
| Lần | XN006S01 | True | 15.00 | SGOT, SGPT | XN006 | 60000.00 | 60000.00 | K004 |
| Lần | XN00622 | 10.00 | GGG | XN006 | 0.00 | 0.00 | % | |
| Lần | XN00621 | 10.00 | SSS | XN006 | 0.00 | 0.00 | % | |
| Lần | XN00620 | True | 15.00 | HBeAg | XN006 | 70000.00 | 70000.00 | K004 |
| Lần | XN00619 | True | 15.00 | Soi cận nước tiểu | XN006 | 35000.00 | 35000.00 | K004 |
| Lần | XN00618 | True | 15.00 | XN TS, TC | XN006 | 30000.00 | 30000.00 | K004 |
| Lần | XN00617 | True | 15.00 | Kháng nguyên NS1 | XN006 | 100000.00 | 100000.00 | K004 |
| Lần | XN00616 | True | 15.00 | Anti HIV | XN006 | 50000.00 | 50000.00 | K004 |
| Lần | XN00615 | True | 15.00 | Sinh hóa nước tiểu | XN006 | 35000.00 | 35000.00 | K004 |
| Lần | XN00614 | True | 15.00 | HBsAg nhanh | XN006 | 50000.00 | 50000.00 | K004 |
| Lần | XN00613 | True | 15.00 | Xét nghiệm ký sinh trùng bằng Test chẩn đoán nhanh | XN006 | 50000.00 | 50000.00 | K004 |
| Lần | XN00612 | True | 15.00 | Định lượng Glucose | XN006 | 30000.00 | 30000.00 | K004 |
| Lần | XN00611 | True | 15.00 | Anti HBs | XN006 | 70000.00 | 70000.00 | K004 |
| Lần | XN00610 | True | 15.00 | Định nhóm máu hệ ABO | XN006 | 30000.00 | 30000.00 | K004 |
| Lần | XN00609 | True | 15.00 | Định lượng Triglycerid, Cholestrol | XN006 | 60000.00 | 60000.00 | K004 |
| Lần | XN00608 | True | 15.00 | Xét nghiệm 19 thông số | XN006 | 60000.00 | 60000.00 | K004 |
| Lần | XN00017 | True | 15.00 | Anti HCV | XN006 | 70000.00 | 70000.00 | K004 |
| Lần | TT00508 | True | 10.00 | Tiểu phẩu | TT005 | 20000.00 | 20000.00 | % |
| Lần | TT00507 | True | 10.00 | Thay băng loại 2 | TT005 | 20000.00 | 20000.00 | % |
| Ngày | TT00506 | True | 10.00 | Giường | TT005 | 20000.00 | 20000.00 | % |
| Lần | TT00505 | True | 10.00 | Tiêm tĩnh mạch | TT005 | 20000.00 | 10000.00 | % |
| Lần | TT00504 | True | 10.00 | Tiêm bắp | TT005 | 15000.00 | 15000.00 | % |
| Lần | TT00503 | True | 10.00 | Truyền dịch | TT005 | 30000.00 | 30000.00 | % |
| Lần | TT00502 | True | 10.00 | Thây băng loại 1 | TT005 | 10000.00 | 10000.00 | % |
| Lần | TT-00501 | True | 20.00 | Thủ thuật | TT005 | 500000.00 | 300000.00 | % |
| Lần | SA00408 | True | 20.00 | Siêu âm tổng quát | SA004 | 100000.00 | 70000.00 | K003 |
| Lần | SA00405 | True | 25.00 | Siêu âm Hạch | SA004 | 100000.00 | 100000.00 | % |
| Lần | SA000307 | 10.00 | Siêu âm tổng quát Nam | SA004 | 100000.00 | 80000.00 | % | |
| Lần | SA000306 | True | 20.00 | Siêu âm tuyến vú | SA004 | 100000.00 | 100000.00 | K003 |
| Lần | SA000302 | True | 20.00 | Siêu âm sản khoa | SA004 | 100000.00 | 100000.00 | K003 |
| Lần | KB-0802 | True | 10.00 | Khám bệnh | KB002 | 30000.00 | 30000.00 | % |
| Lần | DT00101 | True | 10.00 | Điện tim 6 cần | DT001 | 30000.00 | 30000.00 | KH06 |