tblMaicd10 (Raw)

Total: 10924 records
PrevPage 1 / 219Next
sttloaimanhmabenhmakhoamanhomtenengtenbenhReadonlyid_chapter
3120Z80-Z99Z99 %263Dependence on enabling machines and devices, not elsewhere classified Lệ thuộc thiết bị và dụng cụ trợ giúp, chưa được phân loại ở phần khác True21
3121Z80-Z99Z98.8 %263Other specified postsurgical states Tình trạng đặc hiệu khác của hậu phẫu True21
3121Z80-Z99Z98.2 %263Presence of cerebrospinal fluid drainage device Tồn tại dụng cụ dẫn lưu dịch não tủy True21
3121Z80-Z99Z98.1 %263Arthrodesis status Tình trạng cứng khớp True21
3121Z80-Z99Z98.0 %263Intestinal bypass and anastomosis status Tình trạng nối tắt ruột và nối ruột True21
3120Z80-Z99Z98 %263Other postsurgical states Trạng thái sau phẫu thuật True21
3121Z80-Z99Z97.8 %263Presence of other specified devices Tồn tại dụng cụ đặc hiệu khác True21
3121Z80-Z99Z97.5 %263Presence of (intrauterine) contraceptive device Tồn tại dụng cụ tránh thai (trong tử cung) True21
3121Z80-Z99Z97.4 %263Presence of external hearing-aid Tồn tại dụng cụ trợ thính bên ngoài True21
3121Z80-Z99Z97.3 %263Presence of spectacles and contact lenses Tồn tại mắt kính và thấu kính tiếp xúc True21
3121Z80-Z99Z97.2 %263Presence of dental prosthetic device (complete) (partial) Tồn tại dụng cụ chỉnh hình răng (toàn bộ) (một phần) True21
3121Z80-Z99Z97.1 %263Presence of artificial limb (complete) (partial) Tồn tại chi nhân tạo (toàn bộ) (một phần) True21
3121Z80-Z99Z97.0 %263Presence of artificial eye Tồn tại mắt nhân tạo True21
3120Z80-Z99Z97 %263Presence of other devices Tồn tại dụng cụ cấy khác True21
3121Z80-Z99Z96.9 %263Presence of functional implant, unspecified Tồn tại dụng cụ cấy, không xác định True21
3121Z80-Z99Z96.8 %263Presence of other specified functional implants Tồn tại dụng cụ cấy chức năng đặc hiệu khác True21
3121Z80-Z99Z96.7 %263Presence of other bone and tendon implants Tồn tại dụng cụ cấy xương và gân True21
3121Z80-Z99Z96.6 %263Presence of orthopaedic joint implants Tồn tại dụng cụ cấy chỉnh hình khớp True21
3121Z80-Z99Z96.5 %263Presence of tooth-root and mandibular implants Tồn tại dụng cụ cấy chân răng và hàm má True21
3121Z80-Z99Z96.4 %263Presence of endocrine implants Tồn tại cấy nội tiết True21
3121Z80-Z99Z96.3 %263Presence of artificial larynx Tồn tại họng nhân tạo True21
3121Z80-Z99Z96.2 %263Presence of otological and audiological implants Tồn tại dụng cụ gắn tai và thính giác True21
3121Z80-Z99Z96.1 %263Presence of intraocular lens Tồn tại thấu kính nội nhãn True21
3121Z80-Z99Z96.0 %263Presence of urogenital implants Tồn tại các dụng cụ cấy tiết niệu sinh dục True21
3120Z80-Z99Z96 %263Presence of other functional implants Tồn tại của dụng cụ cấy chức năng khác True21
3121Z80-Z99Z95.9 %263Presence of cardiac and vascular implant and graft, unspecified Tồn tại của dụng cụ cấy và mảnh ghép tim và mạch, không xác định True21
3121Z80-Z99Z95.8 %263Presence of other cardiac and vascular implants and grafts Tồn tại của dụng cụ cấy và mảnh ghép tim và mạch khác True21
3121Z80-Z99Z95.5 %263Presence of coronary angloplasty implant and graft Tồn tại của dụng cụ cấy và mảnh ghép tạo hình động mạch vành True21
3121Z80-Z99Z95.4 %263Presence of other heart-valve replacement Tồn tại của van tim thay thế khác True21
3121Z80-Z99Z95.3 %263Presence of xenogenic heart valve Tồn tại của van tim ngoại lai True21
3121Z80-Z99Z95.2 %263Presence of prosthetic heart valve Tồn tại của van tim chỉnh hình True21
3121Z80-Z99Z95.1 %263Presence of aortocoronary bypass graft Tồn tại của mảnh ghép nối thông động mạch chủ-vành (bypass) True21
3121Z80-Z99Z95.0 %263Presence of cardiac pacemaker Tồn tại của các thiết bị tạo nhịp tim pacemaker True21
3120Z80-Z99Z95 %263Presence of cardiac and vascular implants and grafts Tồn tại của các thiết bị cấy mạch máu tuần hoàn và của các mảnh ghép True21
3121Z80-Z99Z94.9 %263Transplanted organ and tissue status, unspecified Tình trạng cơ quan và tổ chức được cấy ghép, không xác định True21
3121Z80-Z99Z94.8 %263Other transplanted organ and tissue status Tình trạng cơ quan và tổ chức khác được cấy ghép True21
3121Z80-Z99Z94.7 %263Corneal transplant status Tình trạng của mảnh ghép giác mạc True21
3121Z80-Z99Z94.6 %263Bone transplant status Tình trạng của mảnh ghép xương True21
3121Z80-Z99Z94.5 %263Skin transplant status Tình trạng của mảnh ghép da True21
3121Z80-Z99Z94.4 %263Liver transplant status Tình trạng của mảnh ghép gan True21
3121Z80-Z99Z94.3 %263Heart and lungs transplant status Tình trạng của mảnh ghép tim và phổi True21
3121Z80-Z99Z94.2 %263Lung transplant status Tình trạng của mảnh ghép phổi True21
3121Z80-Z99Z94.1 %263Heart transplant status Tình trạng của mảnh ghép tim True21
3121Z80-Z99Z94.0 %263Kidney transplant status Tình trạng của mảnh ghép thận True21
3120Z80-Z99Z94 %263Transplanted organ and tissue status Tình trạng của mảnh ghép cơ quan và tổ chức True21
3121Z80-Z99Z93.9 %263Artificial opening status, unspecified Tình trạng lỗ mở nhân tạo, không xác định True21
3121Z80-Z99Z93.8 %263Other artificial opening status Tình trạng lỗ mở nhân tạo khác True21
3121Z80-Z99Z93.6 %263Other artificial openings of urinary tract status Tình trạng lỗ mở khác của đường tiết niệu True21
3121Z80-Z99Z93.5 %263Cystostomy status Tình trạng lỗ mở bàng quang True21
3121Z80-Z99Z93.4 %263Other artificial openings of gastrointestinal tract status Tình trạng lỗ mở nhân tạo khác của đường dạ dày-ruột True21