dmtk (Raw)
Total: 71 records
| loc | sotk | tentk | tkcha | Activate | theodoict |
|---|---|---|---|---|---|
| True | 911 | Xác đinh kết quả kinh doanh | True | I | |
| True | 811 | Chi phí khác | True | I | |
| True | 711 | Thu nhập khác | True | I | |
| True | 6428 | Chi phí bằng tiền khác | 642 | True | E |
| True | 6427 | Chi phí dịch vụ mua ngoài | 642 | True | E |
| True | 6426 | Chi phí dự phòng | 642 | True | E |
| True | 6425 | Thuế, phí và lệ phí | 642 | True | E |
| True | 6424 | Chi phí khấu hao TSCĐ | 642 | True | E |
| True | 6423 | Chi phí dụng cụ văn phòng | 642 | True | E |
| True | 6422 | Chi phí vật liệu quản lý | 642 | True | E |
| True | 6421 | Chi phí nhân viên quản lý | 642 | True | E |
| True | 642 | Chi phí quản lý doanh nghiệp | False | E | |
| True | 635 | Chi phí tài chính | True | I | |
| True | 632 | Giá vốn hàng bán | True | E | |
| True | 515 | Doanh thu hoạt động tài chính | True | I | |
| True | 5111 | Doanh thu bán hàng | 511 | True | D |
| True | 511 | Doanh thu | False | D | |
| True | 431 | Quỹ khen thưởng, phúc lợi | True | I | |
| True | 4212 | Lợi nhuận chưa phân phối năm nay | 421 | True | I |
| True | 4211 | Lợi nhuận chưa phân phối năm trước | 421 | True | I |
| True | 421 | Lợi nhuận chưa phân phối | False | I | |
| True | 415 | Quỹ dự phòng tài chính | True | I | |
| True | 414 | Quỹ đầu tư phát triển | True | I | |
| True | 4111 | Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 411 | True | A |
| True | 411 | Nguồn vốn kinh doanh | False | I | |
| True | 3388 | Phải trả phải nộp khác | 338 | True | I |
| True | 3383 | Bảo hiểm xã hội | 338 | True | I |
| True | 3382 | Kinh phí công đoàn | 338 | True | I |
| True | 3381 | Tài sản thừa chờ giải quyết | 338 | True | I |
| True | 338 | Phải trả phải nộp khác | False | I | |
| True | 3341 | Phải trả CBCNV | 334 | True | I |
| True | 334 | Phải trả người lao động | False | I | |
| True | 3338 | Các loại thuế khác | 333 | True | I |
| True | 3335 | Thuế thu nhập cá nhân | 333 | True | I |
| True | 3334 | Thuế thu nhập doanh nghiệp | 333 | True | I |
| True | 33311 | Thuế GTGT đầu ra | 3331 | True | I |
| True | 3331 | Thuế GTGT phải nộp | 333 | False | I |
| True | 333 | Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | False | I | |
| True | 3311 | Phải trả người bán | 331 | True | A |
| True | 331 | Phải trả người bán | False | I | |
| True | 311 | Vay ngắn hạn | True | A | |
| True | 242 | Chi phí trả trước dài hạn | True | I | |
| True | 2143 | Hao mòn tài sản cố định vô hình | 214 | True | I |
| True | 2142 | Hao mòn tài sản cố định thuê tài chính | 214 | True | I |
| True | 2141 | Hao mòn tài sản cố định hữu hình | 214 | True | I |
| True | 214 | Hao mòn tài sản cố định | False | I | |
| True | 213 | Tài sản cố định vô hình | True | C | |
| True | 212 | Tài sản cố định thuê tài chính | True | C | |
| True | 2118 | TSCĐ khác | 211 | True | C |
| True | 2114 | Thiết bị, dụng cụ quản lý | 211 | True | C |